ức bách
Định nghĩa
- Động từ:
- Ép buộc, gây áp lực: "ức bách" chỉ hành động dùng quyền lực, sức mạnh hoặc tình thế để buộc người khác phải làm điều họ không muốn, tạo ra cảm giác bị đè nén, khó chịu.
- Đè nén, kìm hãm: "ức bách" cũng được dùng để nói về việc ngăn cản sự phát triển tự nhiên hoặc sự biểu lộ của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ép buộc, gây áp lực:
- Chế độ cũ thường ức bách dân chúng bằng những luật lệ hà khắc. (Chế độ trước đây thường ép buộc người dân bằng các quy định khắc nghiệt.)
- Anh ta bị ức bách phải ký vào bản hợp đồng bất lợi. (Anh ta bị gây áp lực buộc phải ký hợp đồng có hại cho mình.)
Đè nén, kìm hãm:
- Sự ức bách tài năng của giới trẻ là điều đáng tiếc. (Việc kìm hãm tài năng của người trẻ là điều đáng tiếc.)
- Những khó khăn tài chính ức bách ý chí vươn lên của anh ấy. (Các khó khăn về tiền bạc đè nén ý chí phấn đấu của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ức bách tinh thần": sự đè nén, gây áp lực lên tâm lý, cảm xúc của người khác.
- Môi trường làm việc căng thẳng đã ức bách tinh thần của nhiều nhân viên. (Môi trường làm việc căng thẳng đã gây áp lực tâm lý lên nhiều nhân viên.)
"bị ức bách": trạng thái chịu sự ép buộc, đè nén từ bên ngoài.
- Người dân bị ức bách đã đứng lên đấu tranh. (Người dân chịu sự ép buộc đã đứng lên đấu tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Ức chế (động từ): kìm hãm, ngăn cản sự hoạt động hoặc phát triển.
- Thuốc này có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. (Thuốc này ngăn cản sự phát triển của vi khuẩn.)
Áp bức (động từ): dùng quyền lực để đè nén, bóc lột người khác.
- Giai cấp thống trị thường áp bức người nghèo. (Giai cấp thống trị thường đè nén người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Ép buộc: bắt buộc người khác làm điều họ không muốn.
- Đè nén: kìm hãm, ngăn cản sự bộc lộ hoặc phát triển.
- Cưỡng bức: dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc người khác tuân theo.
Thành ngữ liên quan
- Ức bách dân chúng: ép buộc, đè nén người dân.
- Những chính sách hà khắc đã ức bách dân chúng đến cùng cực. (Các chính sách khắc nghiệt đã đè nén người dân đến mức cùng cực.)